beaver fur

beaver fur

A trapper examines a bundle of beaver fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông hải ly: "beaver fur" chỉ bộ lông mềm màu nâu của con hải ly, được dùng để làm quần áo, hoặc các sản phẩm thời trang khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hat is made from high-quality beaver fur. (Chiếc được làm từ lông hải ly chất lượng cao.)
    • Beaver fur is known for its softness and durability. (Lông hải ly nổi tiếng với độ mềm mại độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have beaver fur": sở hữu hoặc sử dụng lông hải ly.

    • In the 19th century, many traders sought beaver fur for the fashion industry. (Vào thế kỷ 19, nhiều thương nhân tìm kiếm lông hải ly cho ngành thời trang.)
  • "beaver fur coat": áo khoác làm từ lông hải ly.

    • She inherited a vintage beaver fur coat from her grandmother. ( ấy thừa hưởng một chiếc áo khoác lông hải ly cổ điển từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver (n): con hải ly.

    • Beavers are known for building dams. (Hải ly nổi tiếng với việc xây đập.)
  • Fur (n): lông thú.

    • The fur of many animals is used in clothing. (Lông của nhiều loài động vật được dùng trong quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Beaver pelt: da lông hải ly (thường dùng trong thương mại).
  • Beaver hair: lông hải ly (ít phổ biến hơn, thường chỉ sợi lông riêng lẻ).
Các cụm từ liên quan
  • Beaver fur trade: buôn bán lông hải ly.

    • The beaver fur trade was a major economic activity in North America. (Việc buôn bán lông hải ly một hoạt động kinh tế quan trọngBắc Mỹ.)
  • Beaver fur hat: làm từ lông hải ly.

    • Beaver fur hats were fashionable in 19th-century Europe. ( lông hải ly mốt thời trangchâu Âu thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a beaver": bận rộn như hải ly (ám chỉ sự chăm chỉ, siêng năng).

    • He works all day, as busy as a beaver. (Anh ấy làm việc cả ngày, bận rộn như một con hải ly.)
  • "Beaver away": làm việc chăm chỉ, miệt mài.

    • She was beavering away at her desk all night. ( ấy đã làm việc chăm chỉbàn làm việc suốt đêm.)